Từ vựng
Học tính từ – Catalan
lleig
el boxejador lleig
xấu xí
võ sĩ xấu xí
estrany
un hàbit alimentari estrany
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
ebri
l‘home ebri
say xỉn
người đàn ông say xỉn
poderós
un lleó poderós
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
espinós
els cactus espinosos
gai
các cây xương rồng có gai
solter
un home solter
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
usat
articles usats
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
excellent
un menjar excel·lent
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
jove
el boxejador jove
trẻ
võ sĩ trẻ
proper
una relació propera
gần
một mối quan hệ gần
atòmic
l‘explosió atòmica
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân