Từ vựng
Học tính từ – Belarus
вузкі
вузкая канапа
vuzki
vuzkaja kanapa
chật
ghế sofa chật
бясконцы
бясконцая дарога
biaskoncy
biaskoncaja daroha
vô tận
con đường vô tận
адкрыты
адкрыты картон
adkryty
adkryty karton
đã mở
hộp đã được mở
блакітны
блакітныя шары для ялінкі
blakitny
blakitnyja šary dlia jalinki
xanh
trái cây cây thông màu xanh
мяккі
мяккае ложак
miakki
miakkaje ložak
mềm
giường mềm
моўчлівы
моўчлівыя дзяўчынкі
moŭčlivy
moŭčlivyja dziaŭčynki
ít nói
những cô gái ít nói
таємны
таємная інфармацыя
taêmny
taêmnaja infarmacyja
bí mật
thông tin bí mật
штотыдзенны
штотыдзенны вывоз смецця
štotydzienny
štotydzienny vyvoz smieccia
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
здаровы
здаровыя аваркі
zdarovy
zdarovyja avarki
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
свежы
свежыя вустрыцы
sviežy
sviežyja vustrycy
tươi mới
hàu tươi
ціхі
ціхая падказка
cichi
cichaja padkazka
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng