Từ vựng
Học tính từ – Nynorsk
feit
ein feit person
béo
một người béo
fullendt
den ufullendte broen
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
synleg
det synlege fjellet
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
nydeleg
ei nydeleg kjole
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
grusam
den grusame guten
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
kraftløs
den kraftløse mannen
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
halt
ein halt mann
què
một người đàn ông què
blodig
blodige lepper
chảy máu
môi chảy máu
klar til start
det klare til start flyet
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
krydra
ein krydra pålegg
cay
phết bánh mỳ cay
gul
gule bananar
vàng
chuối vàng