Từ vựng
Học tính từ – Adygea
бесконечный
бесконечная дорога
beskonechnyy
beskonechnaya doroga
vô tận
con đường vô tận
бурный
бурное море
burnyy
burnoye more
bão táp
biển đang có bão
острый
острая перчинка
ostryy
ostraya perchinka
cay
quả ớt cay
гневный
гневный полицейский
gnevnyy
gnevnyy politseyskiy
giận dữ
cảnh sát giận dữ
различный
различные позы
razlichnyy
razlichnyye pozy
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
странный
странная картина
strannyy
strannaya kartina
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
красивый
красивые цветы
krasivyy
krasivyye tsvety
đẹp
hoa đẹp
грязный
грязные спортивные обувь
gryaznyy
gryaznyye sportivnyye obuv’
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
ревнивый
ревнивая женщина
revnivyy
revnivaya zhenshchina
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
присутствующий
звонок в присутствии
prisutstvuyushchiy
zvonok v prisutstvii
hiện diện
chuông báo hiện diện
третий
третий глаз
tretiy
tretiy glaz
thứ ba
đôi mắt thứ ba