Từ vựng
Học tính từ – Séc
vážný
vážná chyba
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
globální
globální světová ekonomika
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
barevný
barevná velikonoční vajíčka
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
použitelný
použitelná vejce
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
elektrický
elektrická lanovka
điện
tàu điện lên núi
vodorovný
vodorovný šatník
ngang
tủ quần áo ngang
zaměnitelný
tři zaměnitelné děti
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
atomový
atomová exploze
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
zlobivý
zlobivé dítě
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
nemožný
nemožný přístup
không thể
một lối vào không thể
prastarý
prastaré knihy
cổ xưa
sách cổ xưa