Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
سرد
هوای سرد
serd
hewaa serd
lạnh
thời tiết lạnh
نقرهای
واگن نقرهای
neqrhaa
wagun neqrhaa
bạc
chiếc xe màu bạc
سنگآلود
راه سنگآلود
sengualewd
rah sengualewd
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
صریح
ممنوعیت صریح
serah
memnew‘eat serah
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
صلاح
مهندس صلاح
selah
mhendes selah
giỏi
kỹ sư giỏi
نزدیک
رابطهی نزدیک
nezdak
rabetha nezdak
gần
một mối quan hệ gần
خیس
لباس خیس
khas
lebas khas
ướt
quần áo ướt
ایمن
لباس ایمن
aamen
lebas aamen
an toàn
trang phục an toàn
انجام شده
پاک کردن برف انجام شده
anejam shedh
peak keredn berf anejam shedh
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
دیوانه
فکر دیوانه
dawanh
feker dawanh
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
پست
دختر پست
peset
dekhetr peset
xấu xa
cô gái xấu xa