Từ vựng

Học tính từ – Nhật

cms/adjectives-webp/83345291.webp
理想的な
理想的な体重
risō-tekina
risō-tekina taijū
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
cms/adjectives-webp/123115203.webp
秘密の
秘密の情報
himitsu no
himitsu no jōhō
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/132647099.webp
準備ができている
準備ができているランナー
junbi ga dekite iru
junbi ga dekite iru ran‘nā
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/92314330.webp
曇った
曇った空
kumotta
kumotta sora
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/68653714.webp
福音的な
福音的な神父
fukuin-tekina
fukuin-tekina shinpu
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/119674587.webp
性的な
性的な欲望
seitekina
seitekina yokubō
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/171013917.webp
赤い
赤い傘
akai
akai kasa
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/127929990.webp
丁寧な
丁寧な車の洗車
teineina
teineina kuruma no sensha
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/172832476.webp
生き生きとした
生き生きとした建物の外壁
ikiikitoshita
ikiikitoshita tatemono no gaiheki
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/132028782.webp
終わった
終わった雪かき
owatta
owatta yukikaki
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
cms/adjectives-webp/69435964.webp
友情の
友情の抱擁
yūjō no
yūjō no hōyō
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/88317924.webp
独りの
独りの犬
hitori no
hitori no inu
duy nhất
con chó duy nhất