Từ vựng
Học tính từ – Hungary
lusta
egy lusta élet
lười biếng
cuộc sống lười biếng
háromszoros
a háromszoros mobilchip
gấp ba
chip di động gấp ba
éber
az éber juhászkutya
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
meglévő
a meglévő játszótér
hiện có
sân chơi hiện có
erős
az erős földrengés
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
ízletes
az ízletes leves
đậm đà
bát súp đậm đà
ősöreg
ősöreg könyvek
cổ xưa
sách cổ xưa
valószínűtlen
egy valószínűtlen dobás
không thể tin được
một ném không thể tin được
félénk
egy félénk lány
rụt rè
một cô gái rụt rè
történelmi
a történelmi híd
lịch sử
cây cầu lịch sử
hetente
a hetente történő szemétszállítás
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần