Từ vựng
Học tính từ – Hy Lạp
άσχημος
ο άσχημος μποξέρ
áschimos
o áschimos boxér
xấu xí
võ sĩ xấu xí
ιστορικός
η ιστορική γέφυρα
istorikós
i istorikí géfyra
lịch sử
cây cầu lịch sử
βιαστικός
ο βιαστικός Άγιος Βασίλης
viastikós
o viastikós Ágios Vasílis
vội vàng
ông già Noel vội vàng
ζεστός
τα ζεστά καλτσάκια
zestós
ta zestá kaltsákia
ấm áp
đôi tất ấm áp
αλκοολικός
ο αλκοολικός άνδρας
alkoolikós
o alkoolikós ándras
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
αεροδυναμικός
η αεροδυναμική μορφή
aerodynamikós
i aerodynamikí morfí
hình dáng bay
hình dáng bay
καθημερινός
το καθημερινό μπάνιο
kathimerinós
to kathimerinó bánio
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
ανεπιτυχής
μια ανεπιτυχής αναζήτηση σπιτιού
anepitychís
mia anepitychís anazítisi spitioú
không thành công
việc tìm nhà không thành công
πράσινος
τα πράσινα λαχανικά
prásinos
ta prásina lachaniká
xanh lá cây
rau xanh
λανθασμένος
η λανθασμένη κατεύθυνση
lanthasménos
i lanthasméni katéfthynsi
sai lầm
hướng đi sai lầm
ομοφυλόφιλος
δύο ομοφυλόφιλοι άνδρες
omofylófilos
dýo omofylófiloi ándres
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới