Từ vựng

Học tính từ – Punjab

cms/adjectives-webp/143067466.webp
ਤਿਆਰ ਤੋਂ ਪਹਿਲਾਂ
ਤਿਆਰ ਤੋਂ ਪਹਿਲਾਂ ਹਵਾਈ ਜਹਾਜ਼
ti‘āra tōṁ pahilāṁ
ti‘āra tōṁ pahilāṁ havā‘ī jahāza
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/135852649.webp
ਮੁਫਤ
ਮੁਫਤ ਟ੍ਰਾਂਸਪੋਰਟ ਸਾਧਨ
muphata
muphata ṭrānsapōraṭa sādhana
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/9139548.webp
ਔਰਤ
ਔਰਤ ਦੇ ਹੋੰਠ
aurata
aurata dē hōṭha
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/135350540.webp
ਮੌਜੂਦ
ਮੌਜੂਦ ਖੇਡ ਮੈਦਾਨ
maujūda
maujūda khēḍa maidāna
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/63281084.webp
ਜਾਮਨੀ
ਜਾਮਨੀ ਫੁੱਲ
jāmanī
jāmanī phula
màu tím
bông hoa màu tím
cms/adjectives-webp/132012332.webp
ਹੋਸ਼ਿਯਾਰ
ਹੋਸ਼ਿਯਾਰ ਕੁੜੀ
hōśiyāra
hōśiyāra kuṛī
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/130964688.webp
ਤੁੱਟਿਆ ਹੋਇਆ
ਤੁੱਟਿਆ ਹੋਇਆ ਕਾਰ ਦਾ ਸ਼ੀਸ਼ਾ
tuṭi‘ā hō‘i‘ā
tuṭi‘ā hō‘i‘ā kāra dā śīśā
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/92783164.webp
ਅਦਵਿਤੀਯ
ਅਦਵਿਤੀਯ ਪਾਣੀ ਦਾ ਪੁਲ
adavitīya
adavitīya pāṇī dā pula
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/111345620.webp
ਸੁੱਕਿਆ
ਸੁੱਕਿਆ ਕਪੜਾ
suki‘ā
suki‘ā kapaṛā
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/126987395.webp
ਤਲਾਕਸ਼ੁਦਾ
ਤਲਾਕਸ਼ੁਦਾ ਜੋੜਾ
talākaśudā
talākaśudā jōṛā
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/73404335.webp
ਉਲਟਾ
ਉਲਟਾ ਦਿਸ਼ਾ
ulaṭā
ulaṭā diśā
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/133566774.webp
ਸਮਝਦਾਰ
ਸਮਝਦਾਰ ਵਿਦਿਆਰਥੀ
samajhadāra
samajhadāra vidi‘ārathī
thông minh
một học sinh thông minh