Từ vựng

Học tính từ – Serbia

cms/adjectives-webp/134870963.webp
величанствен
величанствен пејзаж са стенама
veličanstven
veličanstven pejzaž sa stenama
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/133248900.webp
самосталан
самостална мајка
samostalan
samostalna majka
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/71079612.webp
енглескоговорећи
школа на енглеском језику
engleskogovoreći
škola na engleskom jeziku
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/164753745.webp
бдителан
бдителан пастирски пас
bditelan
bditelan pastirski pas
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/59882586.webp
зависан од алкохола
муж зависан од алкохола
zavisan od alkohola
muž zavisan od alkohola
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/133073196.webp
љубазан
љубазан обожавалац
ljubazan
ljubazan obožavalac
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/102099029.webp
овалан
овалан сто
ovalan
ovalan sto
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/67885387.webp
важан
важни термини
važan
važni termini
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/93014626.webp
здрав
здраво поврће
zdrav
zdravo povrće
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/45150211.webp
веран
знак верне љубави
veran
znak verne ljubavi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/126284595.webp
брз
брз аутомобил
brz
brz automobil
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/107078760.webp
насилан
насилни сукоб
nasilan
nasilni sukob
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt