Từ vựng
Học tính từ – Serbia
величанствен
величанствен пејзаж са стенама
veličanstven
veličanstven pejzaž sa stenama
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
самосталан
самостална мајка
samostalan
samostalna majka
độc thân
một người mẹ độc thân
енглескоговорећи
школа на енглеском језику
engleskogovoreći
škola na engleskom jeziku
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
бдителан
бдителан пастирски пас
bditelan
bditelan pastirski pas
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
зависан од алкохола
муж зависан од алкохола
zavisan od alkohola
muž zavisan od alkohola
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
љубазан
љубазан обожавалац
ljubazan
ljubazan obožavalac
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
овалан
овалан сто
ovalan
ovalan sto
hình oval
bàn hình oval
важан
важни термини
važan
važni termini
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
здрав
здраво поврће
zdrav
zdravo povrće
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
веран
знак верне љубави
veran
znak verne ljubavi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
брз
брз аутомобил
brz
brz automobil
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng