Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
фантастичний
фантастичний перебування
fantastychnyy
fantastychnyy perebuvannya
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
тонкий
тонкий піщаний пляж
tonkyy
tonkyy pishchanyy plyazh
tinh tế
bãi cát tinh tế
сухий
сухий білизна
sukhyy
sukhyy bilyzna
khô
quần áo khô
особливий
особлива зацікавленість
osoblyvyy
osoblyva zatsikavlenistʹ
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
фінський
фінська столиця
finsʹkyy
finsʹka stolytsya
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
реальний
реальна вартість
realʹnyy
realʹna vartistʹ
thực sự
giá trị thực sự
звичайний
звичайний букет нареченої
zvychaynyy
zvychaynyy buket narechenoyi
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
мовчазний
мовчазні дівчата
movchaznyy
movchazni divchata
ít nói
những cô gái ít nói
срібний
срібна машина
sribnyy
sribna mashyna
bạc
chiếc xe màu bạc
швидкий
швидкий лижник
shvydkyy
shvydkyy lyzhnyk
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
злий
злий колега
zlyy
zlyy koleha
ác ý
đồng nghiệp ác ý