Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
rast
soza rast
trung thực
lời thề trung thực
belengaz
jiyana belengaz
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cîhanî
aborîya cîhanî
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
radîkal
çareseriya radîkal
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
gengaz
pêkhatina gengaz
có thể
trái ngược có thể
tenê
şênê tenê
duy nhất
con chó duy nhất
zerd
mûzên zerd
vàng
chuối vàng
karekî
mûzekî karekî
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
fantastîk
qendîna fantastîk
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
duqat
hambergerekî duqat
kép
bánh hamburger kép
temam
kewa ne temam
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện