Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
unlimited
the unlimited storage
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
included
the included straws
bao gồm
ống hút bao gồm
terrible
the terrible shark
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
relaxing
a relaxing holiday
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
fast
the fast downhill skier
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
serious
a serious mistake
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
necessary
the necessary flashlight
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
perfect
perfect teeth
hoàn hảo
răng hoàn hảo
remaining
the remaining food
còn lại
thức ăn còn lại
opened
the opened box
đã mở
hộp đã được mở
exciting
the exciting story
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn