Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
милдеттүү
милдеттүү паспорт
mildettüü
mildettüü pasport
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
жылдыздык
жылдыздык түн
jıldızdık
jıldızdık tün
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
адал эмес
адал эмес иш бөлүш
adal emes
adal emes iş bölüş
bất công
sự phân chia công việc bất công
абдан
абдан жөндөө болбогон жери
abdan
abdan jöndöö bolbogon jeri
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
аймакташ
аймакташ жүп
aymaktaş
aymaktaş jüp
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
жылуу
жылуу чораптар
jıluu
jıluu çoraptar
ấm áp
đôi tất ấm áp
ишенбейт
ишенбейт атааныш
işenbeyt
işenbeyt ataanış
không thể tin được
một ném không thể tin được
саламат
саламат жемиш-жүктөр
salamat
salamat jemiş-jüktör
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
мөөнөттүү
мөөнөттүү сактоо
möönöttüü
möönöttüü saktoo
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
бай
бай аял
bay
bay ayal
giàu có
phụ nữ giàu có
болуучу
болуучу алан
boluuçu
boluuçu alan
có lẽ
khu vực có lẽ