Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/169533669.webp
милдеттүү
милдеттүү паспорт
mildettüü
mildettüü pasport
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/66342311.webp
жылдыздык
жылдыздык түн
jıldızdık
jıldızdık tün
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/97017607.webp
адал эмес
адал эмес иш бөлүш
adal emes
adal emes iş bölüş
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/49304300.webp
абдан
абдан жөндөө болбогон жери
abdan
abdan jöndöö bolbogon jeri
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/55324062.webp
аймакташ
аймакташ жүп
aymaktaş
aymaktaş jüp
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/133003962.webp
жылуу
жылуу чораптар
jıluu
jıluu çoraptar
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/19647061.webp
ишенбейт
ишенбейт атааныш
işenbeyt
işenbeyt ataanış
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/93014626.webp
саламат
саламат жемиш-жүктөр
salamat
salamat jemiş-jüktör
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/66864820.webp
мөөнөттүү
мөөнөттүү сактоо
möönöttüü
möönöttüü saktoo
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/132679553.webp
бай
бай аял
bay
bay ayal
giàu có
phụ nữ giàu có
cms/adjectives-webp/34836077.webp
болуучу
болуучу алан
boluuçu
boluuçu alan
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/80273384.webp
кен
кен саякат
ken
ken sayakat
xa
chuyến đi xa