Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/59351022.webp
אופקי
הארון האופקי
avpqy
harvn havpqy
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/100619673.webp
חמוץ
לימונים חמוצים
hmvts
lymvnym hmvtsym
chua
chanh chua
cms/adjectives-webp/106137796.webp
טרי
צדפות טריות
try
tsdpvt tryvt
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/101101805.webp
גבוה
המגדל הגבוה
gbvh
hmgdl hgbvh
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/99027622.webp
לא חוקי
הגידול הלא חוקי של החשיש
la hvqy
hgydvl hla hvqy shl hhshysh
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/53272608.webp
שמח
הזוג השמח
shmh
hzvg hshmh
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/132465430.webp
מטומטם
האישה המטומטמת
mtvmtm
hayshh hmtvmtmt
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/132624181.webp
נכון
הכיוון הנכון
nkvn
hkyvvn hnkvn
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/131533763.webp
הרבה
המון הון
hrbh
hmvn hvn
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/95321988.webp
יחיד
העץ היחיד
yhyd
h‘ets hyhyd
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/64546444.webp
שבועי
איסוף הזבל השבועי
shbv‘ey
aysvp hzbl hshbv‘ey
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/125506697.webp
טוב
קפה טוב
tvb
qph tvb
tốt
cà phê tốt