Từ vựng
Học tính từ – Slovak
búrlivý
búrlivé more
bão táp
biển đang có bão
vysoký
vysoká veža
cao
tháp cao
príbuzný
príbuzné gestá
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
nový
nový ohňostroj
mới
pháo hoa mới
užitočný
užitočná poradňa
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
bez oblákov
obloha bez oblákov
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
široký
široká pláž
rộng
bãi biển rộng
nevyhnutný
nevyhnutný cestovný pas
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
múdry
múdra dievčina
thông minh
cô gái thông minh
zrelý
zrelé tekvice
chín
bí ngô chín
úplný
úplne holá hlava
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn