Từ vựng
Học tính từ – Urdu
مضبوط
مضبوط خاتون
mazboot
mazboot khaatoon
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
چمکتا ہوا
چمکتا ہوا فرش
chamaktā huwa
chamaktā huwa farsh
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
ناکام
ناکام مکان کی تلاش
naakaam
naakaam makaan ki talash
không thành công
việc tìm nhà không thành công
کاہل
کاہل زندگی
kāhel
kāhel zindagī
lười biếng
cuộc sống lười biếng
دلچسپ
دلچسپ کہانی
dilchasp
dilchasp kahānī
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
منفی
منفی خبر
manfi
manfi khabar
tiêu cực
tin tức tiêu cực
دیوالیہ
دیوالیہ شخص
dēwāliyaẖ
dēwāliyaẖ shakhs̱
phá sản
người phá sản
خوراک پذیر
خوراک پذیر مرچیں
khōrāk puzīr
khōrāk puzīr mirchīn
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
ضروری
ضروری موسم سرما ٹائر
zarūrī
zarūrī mawsam sarma ṭā‘ir
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
مکمل
مکمل پینے کی صلاحیت
mukammal
mukammal peenay ki salahiyat
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
عام
عام دلہن کا گلدستہ
aam
aam dulhan ka guldasta
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến