Từ vựng
Học tính từ – Ý
fertile
un terreno fertile
màu mỡ
đất màu mỡ
unico
l‘acquedotto unico
độc đáo
cống nước độc đáo
giallo
banane gialle
vàng
chuối vàng
chiuso
la porta chiusa
đóng
cánh cửa đã đóng
fresco
la bevanda fresca
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
affettuoso
animali domestici affettuosi
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
sicuro
vestiti sicuri
an toàn
trang phục an toàn
estremo
il surf estremo
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
ripido
la montagna ripida
dốc
ngọn núi dốc
terribile
un calcolo terribile
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
innevato
alberi innevati
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết