Từ vựng
Học tính từ – Đức
global
die globale Weltwirtschaft
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
unbedingt
ein unbedingter Genuss
nhất định
niềm vui nhất định
üblich
ein üblicher Brautstrauß
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
kurvig
die kurvige Straße
uốn éo
con đường uốn éo
mehr
mehrere Stapel
nhiều hơn
nhiều chồng sách
kühl
das kühle Getränk
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
sorgfältig
eine sorgfältige Autowäsche
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
englisch
der englische Unterricht
Anh
tiết học tiếng Anh
fest
eine feste Reihenfolge
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
minderjährig
ein minderjähriges Mädchen
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
verschlossen
die verschlossene Tür
đóng
cánh cửa đã đóng