Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
наивен
наивният отговор
naiven
naivniyat otgovor
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
красив
красивото момиче
krasiv
krasivoto momiche
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
вертикален
вертикална скала
vertikalen
vertikalna skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
включен
включените сламки
vklyuchen
vklyuchenite slamki
bao gồm
ống hút bao gồm
редък
редък панда
redŭk
redŭk panda
hiếm
con panda hiếm
възможен
възможното противоположно
vŭzmozhen
vŭzmozhnoto protivopolozhno
có thể
trái ngược có thể
сериозен
сериозната грешка
seriozen
serioznata greshka
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
страхотен
страхотна гледка
strakhoten
strakhotna gledka
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
безоблачен
безоблачно небе
bezoblachen
bezoblachno nebe
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
чудесен
чудесният комет
chudesen
chudesniyat komet
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
лилав
лилав лавандула
lilav
lilav lavandula
tím
hoa oải hương màu tím