Từ vựng
Học tính từ – Armenia
փակ
փակ դուռ
p’ak
p’ak durr
đóng
cánh cửa đã đóng
ռոմանտիկ
ռոմանտիկ զույգ
rromantik
rromantik zuyg
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
անդադար
անդադար տղամարդ
andadar
andadar tghamard
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
հիմա
հիմա կին
hima
hima kin
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
ապահով
ապահով զգեստ
apahov
apahov zgest
an toàn
trang phục an toàn
երրորդ
երրորդ աչքը
yerrord
yerrord ach’k’y
thứ ba
đôi mắt thứ ba
ժամական
ժամական հետապնդում
zhamakan
zhamakan hetapndum
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
հանրային
հանրային վավերատուներ
hanrayin
hanrayin vaveratuner
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
սաստիկ
սաստիկ երեւում
sastik
sastik yerevum
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
քիչ
քիչ սնունդ
k’ich’
k’ich’ snund
ít
ít thức ăn
իրական
իրական ընկերություն
irakan
irakan ynkerut’yun
thật
tình bạn thật