Từ vựng

Học tính từ – Tamil

cms/adjectives-webp/129678103.webp
உடல்நலமான
உடல்நலமான பெண்
uṭalnalamāṉa
uṭalnalamāṉa peṇ
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/132103730.webp
குளிர்
குளிர் வானிலை
kuḷir
kuḷir vāṉilai
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/132880550.webp
விரைந்து
விரைந்து செல்லும் ஸ்கியர்
viraintu
viraintu cellum skiyar
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/119362790.webp
மூடுபட்ட
ஒரு மூடுபட்ட வானம்
mūṭupaṭṭa
oru mūṭupaṭṭa vāṉam
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/80273384.webp
விரிவான
விரிவான பயணம்
virivāṉa
virivāṉa payaṇam
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/120375471.webp
ஓய்வு தரும்
ஒரு ஓய்வுதரும் சுற்றுலா
ōyvu tarum
oru ōyvutarum cuṟṟulā
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/170361938.webp
கடுமையான
கடுமையான தவறு
kaṭumaiyāṉa
kaṭumaiyāṉa tavaṟu
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/131822697.webp
குறைந்த
குறைந்த உணவு.
kuṟainta
kuṟainta uṇavu.
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/92314330.webp
மேகம் மூடிய
மேகம் மூடிய வானம்
mēkam mūṭiya
mēkam mūṭiya vāṉam
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/163958262.webp
காணாமல் போன
காணாமல் போன விமானம்
kāṇāmal pōṉa
kāṇāmal pōṉa vimāṉam
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/115283459.webp
கொழுப்பான
கொழுப்பான நபர்
koḻuppāṉa
koḻuppāṉa napar
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/30244592.webp
ஏழையான
ஏழையான வீடுகள்
ēḻaiyāṉa
ēḻaiyāṉa vīṭukaḷ
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói