Từ vựng
Học tính từ – Litva
ištikimas
ištikimo meilės ženklas
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
rudas
ruda medinė siena
nâu
bức tường gỗ màu nâu
privatus
privati jachta
riêng tư
du thuyền riêng tư
žinomas
žinomas Eifelio bokštas
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
puikus
puikus vynas
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
drumstas
drumstas alus
đục
một ly bia đục
pavojingas
pavojingas krokodilas
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
nutolęs
nutolęs namas
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
malonus
malonus gerbėjas
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
užbaigtas
neužbaigta tiltas
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
mylintis
mylintis dovana
yêu thương
món quà yêu thương