Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
שחור
השמלה השחורה
shhvr
hshmlh hshhvrh
đen
chiếc váy đen
ניתן לבלבול
שלושה תינוקות הניתנים לבלבול
nytn lblbvl
shlvshh tynvqvt hnytnym lblbvl
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
אירי
החוף האירי
ayry
hhvp hayry
Ireland
bờ biển Ireland
טעים
הפיצה הטעימה
t‘eym
hpytsh ht‘eymh
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
נשית
שפתיים נשיות
nshyt
shptyym nshyvt
nữ
đôi môi nữ
מומלח
בוטנים מומלחים
mvmlh
bvtnym mvmlhym
mặn
đậu phộng mặn
רדיקלי
הפתרון הרדיקלי
rdyqly
hptrvn hrdyqly
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
ירוק
הירק הירוק
yrvq
hyrq hyrvq
xanh lá cây
rau xanh
מיוחד
התעניינות מיוחדת
myvhd
ht‘enyynvt myvhdt
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
צבעוני
ביצי הפסחא הצבעוניות
tsb‘evny
bytsy hpsha htsb‘evnyvt
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
שמן
דג שמן
shmn
dg shmn
béo
con cá béo