Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
חזק
האישה החזקה
hzq
hayshh hhzqh
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
ללא הצלחה
החיפוש הלא מוצלח אחרי דירה
lla htslhh
hhypvsh hla mvtslh ahry dyrh
không thành công
việc tìm nhà không thành công
מצמיע
אווירה מצמיעה
mtsmy‘e
avvyrh mtsmy‘eh
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
חדש
הזיקוקים החדשים
hdsh
hzyqvqym hhdshym
mới
pháo hoa mới
כועס
השוטר הכועס
kv‘es
hshvtr hkv‘es
giận dữ
cảnh sát giận dữ
עשוי בבית
משקה עשוי בבית מתוך תותים
eshvy bbyt
mshqh ‘eshvy bbyt mtvk tvtym
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
ישיר
מכה ישירה
yshyr
mkh yshyrh
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
ציבורי
שירותים ציבוריים
tsybvry
shyrvtym tsybvryym
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
ניתן לשימוש
ביצים שניתן להשתמש בהן
nytn lshymvsh
bytsym shnytn lhshtmsh bhn
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
מתמכר לאלכוהול
האיש המתמכר לאלכוהול
mtmkr lalkvhvl
haysh hmtmkr lalkvhvl
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
מצוין
הרעיון המצוין
mtsvyn
hr‘eyvn hmtsvyn
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc