Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
חם
הגרביים החמות
hm
hgrbyym hhmvt
ấm áp
đôi tất ấm áp
גבוה
המגדל הגבוה
gbvh
hmgdl hgbvh
cao
tháp cao
רע
האיום הרע
r‘e
hayvm hr‘e
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
מחומם
בריכה מחוממת
mhvmm
brykh mhvmmt
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
כתום
משמשים כתומות
ktvm
mshmshym ktvmvt
cam
quả mơ màu cam
עגלגל
הכביש העגלגל
eglgl
hkbysh h‘eglgl
uốn éo
con đường uốn éo
משולש
הצ‘יפ המשולש
mshvlsh
hts‘yp hmshvlsh
gấp ba
chip di động gấp ba
אופקי
הקו האופקי
avpqy
hqv havpqy
ngang
đường kẻ ngang
חריף
הפלפל החריף
hryp
hplpl hhryp
cay
quả ớt cay
שארי
השלג השארי
shary
hshlg hshary
còn lại
tuyết còn lại
צעיר
המתאגרף הצעיר
ts‘eyr
hmtagrp hts‘eyr
trẻ
võ sĩ trẻ