Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/133003962.webp
חם
הגרביים החמות
hm
hgrbyym hhmvt
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/101101805.webp
גבוה
המגדל הגבוה
gbvh
hmgdl hgbvh
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/132189732.webp
רע
האיום הרע
r‘e
hayvm hr‘e
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/66342311.webp
מחומם
בריכה מחוממת
mhvmm
brykh mhvmmt
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/173982115.webp
כתום
משמשים כתומות
ktvm
mshmshym ktvmvt
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/116632584.webp
עגלגל
הכביש העגלגל
eglgl
hkbysh h‘eglgl
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/87672536.webp
משולש
הצ‘יפ המשולש
mshvlsh
hts‘yp hmshvlsh
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/133802527.webp
אופקי
הקו האופקי
avpqy
hqv havpqy
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/78466668.webp
חריף
הפלפל החריף
hryp
hplpl hhryp
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/78920384.webp
שארי
השלג השארי
shary
hshlg hshary
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/132223830.webp
צעיר
המתאגרף הצעיר
ts‘eyr
hmtagrp hts‘eyr
trẻ
võ sĩ trẻ
cms/adjectives-webp/117489730.webp
אנגלי
השיעור האנגלי
angly
hshy‘evr hangly
Anh
tiết học tiếng Anh