אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
bản địa
trái cây bản địa
מקומי
פרי מקומי
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
תמימה
התשובה התמימה
sống
thịt sống
גולמי
בשר גולמי
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
עייפות
שלב של עייפות
quốc gia
các lá cờ quốc gia
לאומי
הדגלים הלאומיים
ngang
đường kẻ ngang
אופקי
הקו האופקי
hiện có
sân chơi hiện có
קיים
הגן המשחקים הקיים
say xỉn
người đàn ông say xỉn
שיכור
הגבר השיכור
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
במצב משומש
מוצרים במצב משומש
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
מצוין
הרעיון המצוין
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
דחוף
העזרה הדחופה