Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
נורא
הכריש הנורא
nvra
hkrysh hnvra
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
צמא
החתולה הצמאה
tsma
hhtvlh htsmah
khát
con mèo khát nước
שימושי
הייעוץ השימושי
shymvshy
hyy‘evts hshymvshy
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
עשוי בבית
משקה עשוי בבית מתוך תותים
eshvy bbyt
mshqh ‘eshvy bbyt mtvk tvtym
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
רציני
דיון רציני
rtsyny
dyvn rtsyny
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
שונה
תנוחות הגוף השונות
shvnh
tnvhvt hgvp hshvnvt
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
עדין
הטמפרטורה העדינה
edyn
htmprtvrh h‘edynh
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
קשה
הטיפוס הקשה לפסגה
qshh
htypvs hqshh lpsgh
khó khăn
việc leo núi khó khăn
ידידותי
החיבוק הידידותי
ydydvty
hhybvq hydydvty
thân thiện
cái ôm thân thiện
אמיתי
הערך האמיתי
amyty
h‘erk hamyty
thực sự
giá trị thực sự
אישי
הברכה האישית
ayshy
hbrkh hayshyt
cá nhân
lời chào cá nhân