لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
phát xít
khẩu hiệu phát xít
فاشیست
شعار فاشیست
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
معمول
دسته گل عروس معمولی
chua
chanh chua
ترش
لیموهای ترش
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
غیرقابل فهم
یک بلا غیرقابل فهم
thật
tình bạn thật
واقعی
دوستی واقعی
hiện có
sân chơi hiện có
موجود
زمین بازی موجود
tốt
cà phê tốt
خوب
قهوه خوب
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
اول
گلهای اول بهار
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
دیوانه
زن دیوانه
ít
ít thức ăn
کم
غذای کم
kép
bánh hamburger kép
دوگانه
همبرگر دوگانه