Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
عالی
شراب عالی
eala
sherab ‘eala
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
پروتستان
کشیش پروتستان
perewtestan
keshash perewtestan
tin lành
linh mục tin lành
مطلق
قابلیت مطلق نوشیدن
metleq
qabelat metleq newshaden
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
سالم
سبزیجات سالم
salem
sebzajat salem
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
اشتباه
جهت اشتباه
ashetbah
jhet ashetbah
sai lầm
hướng đi sai lầm
مثبت
نگرش مثبت
methebt
neguresh methebt
tích cực
một thái độ tích cực
محتاط
پسر محتاط
mhetat
peser mhetat
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
عاشق
زوج عاشق
easheq
zewj ‘easheq
đang yêu
cặp đôi đang yêu
احتمالی
منطقه احتمالی
ahetmala
menteqh ahetmala
có lẽ
khu vực có lẽ
زیاد
سرمایه زیاد
zaad
sermaah zaad
nhiều
nhiều vốn
ابری
آسمان ابری
abera
aseman abera
có mây
bầu trời có mây