Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
عمودی
صخرهی عمودی
emewda
sekherha ‘emewda
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
خصوصی
یاخت خصوصی
kheswesa
aakhet kheswesa
riêng tư
du thuyền riêng tư
خام
گوشت خام
kham
guweshet kham
sống
thịt sống
کثیف
هوای کثیف
kethaf
hewaa kethaf
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
سالیانه
افزایش سالیانه
salaanh
afezaash salaanh
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
محتاط
پسر محتاط
mhetat
peser mhetat
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
صریح
ممنوعیت صریح
serah
memnew‘eat serah
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
قابل اشتباه شناختن
سه نوزاد قابل اشتباه شناختن
qabel ashetbah shenakhetn
sh newzad qabel ashetbah shenakhetn
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
پست
دختر پست
peset
dekhetr peset
xấu xa
cô gái xấu xa
واقعی
پیروزی واقعی
waq‘ea
pearewza waq‘ea
thực sự
một chiến thắng thực sự
غمگین
کودک غمگین
ghemguan
kewedk ghemguan
buồn bã
đứa trẻ buồn bã