Sõnavara
Õppige omadussõnu – vietnami
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
mitmekesine
mitmekesine puuviljapakkumine
bao gồm
ống hút bao gồm
kaasa arvatud
kaasa arvatud kõrred
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
väsinud
väsinud naine
Anh
tiết học tiếng Anh
inglise
inglise keele tund
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
kasutatud
kasutatud esemed
mới
pháo hoa mới
uus
uus ilutulestik
tích cực
một thái độ tích cực
positiivne
positiivne suhtumine
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
kauge
kaugel asuv maja
bất công
sự phân chia công việc bất công
ebaõiglane
ebaõiglane tööjaotus
lịch sử
cây cầu lịch sử
ajalooline
ajalooline sild
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
sugulane
sugulased käemärgid