Từ vựng
Học tính từ – Estonia
kordumatu
kordumatu akvedukt
độc đáo
cống nước độc đáo
kaasa arvatud
kaasa arvatud kõrred
bao gồm
ống hút bao gồm
abistav
abistav nõustamine
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
täiskasvanud
täiskasvanud tüdruk
trưởng thành
cô gái trưởng thành
kasutatud
kasutatud esemed
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
laisk
laisk elu
lười biếng
cuộc sống lười biếng
rõõmus
rõõmus paar
vui mừng
cặp đôi vui mừng
kolmas
kolmas silm
thứ ba
đôi mắt thứ ba
lähedal
lähedal lõvi
gần
con sư tử gần
sünge
sünge taevas
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
talvine
talvine maastik
mùa đông
phong cảnh mùa đông