Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
difficult
the difficult mountain climbing
khó khăn
việc leo núi khó khăn
correct
a correct thought
đúng
ý nghĩa đúng
cool
the cool drink
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
evening
an evening sunset
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
available
the available medicine
có sẵn
thuốc có sẵn
interesting
the interesting liquid
thú vị
chất lỏng thú vị
legal
a legal problem
pháp lý
một vấn đề pháp lý
whole
a whole pizza
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
cloudless
a cloudless sky
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
fascist
the fascist slogan
phát xít
khẩu hiệu phát xít
male
a male body
nam tính
cơ thể nam giới