Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
single
a single mother
độc thân
một người mẹ độc thân
friendly
the friendly hug
thân thiện
cái ôm thân thiện
heated
a heated swimming pool
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
late
the late departure
trễ
sự khởi hành trễ
tiny
tiny seedlings
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
stupid
the stupid boy
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
horizontal
the horizontal line
ngang
đường kẻ ngang
sleepy
sleepy phase
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
tight
a tight couch
chật
ghế sofa chật
double
the double hamburger
kép
bánh hamburger kép
quick
a quick car
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng