Từ vựng

Học tính từ – Anh (UK)

cms/adjectives-webp/133248900.webp
single
a single mother
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/69435964.webp
friendly
the friendly hug
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/66342311.webp
heated
a heated swimming pool
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/28851469.webp
late
the late departure
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/94039306.webp
tiny
tiny seedlings
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/116145152.webp
stupid
the stupid boy
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/133802527.webp
horizontal
the horizontal line
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/167400486.webp
sleepy
sleepy phase
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/76973247.webp
tight
a tight couch
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/122783621.webp
double
the double hamburger
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/126284595.webp
quick
a quick car
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/33086706.webp
medical
the medical examination
y tế
cuộc khám y tế