Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
còn lại
tuyết còn lại
remaining
the remaining snow
nhỏ bé
em bé nhỏ
small
the small baby
hình dáng bay
hình dáng bay
aerodynamic
the aerodynamic shape
ốm
phụ nữ ốm
sick
the sick woman
lạnh
thời tiết lạnh
cold
the cold weather
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
strong
the strong woman
cổ xưa
sách cổ xưa
ancient
ancient books
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
sad
the sad child
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
available
the available wind energy
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
usable
usable eggs
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
powerless
the powerless man