Лексика

Вивчайте прикметники – в’єтнамська

cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
бридкий
бридкий боксер
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
новий
новий феєрверк
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
бджільний
бджільний овчар
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
солодкий
солодкий конфект
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
порожній
порожній екран
cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
необхідний
необхідний ліхтарик
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
ревнивий
ревнива жінка
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
бідолашний
бідолашні оселі
cms/adjectives-webp/128024244.webp
xanh
trái cây cây thông màu xanh
синій
сині різдвяні кульки
cms/adjectives-webp/132612864.webp
béo
con cá béo
товстий
товста риба
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
слабкий
слабка хвора
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
багато
багато капіталу