Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/108332994.webp
безсилий
безсилий чоловік
bezsylyy
bezsylyy cholovik
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/138360311.webp
чудовий
чудовий вид
chudovyy
chudovyy vyd
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/109594234.webp
передній
передній ряд
peredniy
peredniy ryad
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/124273079.webp
приватний
приватна яхта
pryvatnyy
pryvatna yakhta
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/170631377.webp
позитивний
позитивне ставлення
pozytyvnyy
pozytyvne stavlennya
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/132254410.webp
ідеальний
ідеальна вітражна роза
idealʹnyy
idealʹna vitrazhna roza
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
cms/adjectives-webp/126987395.webp
розлучений
розлучена пара
rozluchenyy
rozluchena para
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/129080873.webp
сонячний
сонячне небо
sonyachnyy
sonyachne nebo
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/104193040.webp
ліхудий
ліхудє явище
likhudyy
likhudye yavyshche
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/74047777.webp
чудовий
чудовий вид
chudovyy
chudovyy vyd
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/132612864.webp
товстий
товста риба
tovstyy
tovsta ryba
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/134391092.webp
неможливий
неможливий доступ
nemozhlyvyy
nemozhlyvyy dostup
không thể
một lối vào không thể