Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
безсилий
безсилий чоловік
bezsylyy
bezsylyy cholovik
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
чудовий
чудовий вид
chudovyy
chudovyy vyd
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
передній
передній ряд
peredniy
peredniy ryad
phía trước
hàng ghế phía trước
приватний
приватна яхта
pryvatnyy
pryvatna yakhta
riêng tư
du thuyền riêng tư
позитивний
позитивне ставлення
pozytyvnyy
pozytyvne stavlennya
tích cực
một thái độ tích cực
ідеальний
ідеальна вітражна роза
idealʹnyy
idealʹna vitrazhna roza
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
розлучений
розлучена пара
rozluchenyy
rozluchena para
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
сонячний
сонячне небо
sonyachnyy
sonyachne nebo
nắng
bầu trời nắng
ліхудий
ліхудє явище
likhudyy
likhudye yavyshche
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
чудовий
чудовий вид
chudovyy
chudovyy vyd
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
товстий
товста риба
tovstyy
tovsta ryba
béo
con cá béo