Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
cinsel
cinsel açlık
tình dục
lòng tham dục tình
mevcut
mevcut rüzgar enerjisi
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
muhtemelen
muhtemel alan
có lẽ
khu vực có lẽ
susamış
susamış kedi
khát
con mèo khát nước
romantik
romantik bir çift
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
olgun
olgun kabaklar
chín
bí ngô chín
eşcinsel
iki eşcinsel erkek
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
mükemmel
mükemmel şarap
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
gerekli
gerekli el feneri
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
yasal
yasal bir tabanca
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
atesli
ateşli tepki
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng