Từ vựng

Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

cms/adjectives-webp/133548556.webp
sessiz
sessiz bir ipucu
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/101204019.webp
mümkün
mümkün zıt
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/45150211.webp
sadık
sadık aşkın bir işareti
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/174142120.webp
kişisel
kişisel bir selamlama
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/84096911.webp
gizli
gizli atıştırmalık
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/122351873.webp
kanlı
kanlı dudaklar
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/163958262.webp
kayıp
kayıp bir uçak
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/130570433.webp
yeni
yeni havai fişek
mới
pháo hoa mới
cms/adjectives-webp/134719634.webp
komik
komik sakallar
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/133018800.webp
kısa
kısa bakış
ngắn
cái nhìn ngắn
cms/adjectives-webp/15049970.webp
kötü
kötü bir sel
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/169449174.webp
alışılmamış
alışılmamış mantarlar
không thông thường
loại nấm không thông thường