Từ vựng
Học tính từ – Serbia
зли
зли колега
zli
zli kolega
ác ý
đồng nghiệp ác ý
горак
горке грејпфрут
gorak
gorke grejpfrut
đắng
bưởi đắng
прљав
прљав ваздух
prljav
prljav vazduh
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
хладно
хладно време
hladno
hladno vreme
lạnh
thời tiết lạnh
без резултата
без резултата губљење тежине
bez rezultata
bez rezultata gubljenje težine
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
свакодневан
свакодневно купање
svakodnevan
svakodnevno kupanje
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
интелигентан
интелигентан ученик
inteligentan
inteligentan učenik
thông minh
một học sinh thông minh
различит
различите оловке
različit
različite olovke
khác nhau
bút chì màu khác nhau
чисто
чист веш
čisto
čist veš
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
позитиван
позитиван став
pozitivan
pozitivan stav
tích cực
một thái độ tích cực
тамно
тамна ноћ
tamno
tamna noć
tối
đêm tối