Từ vựng
Học tính từ – Serbia
трећи
треће око
treći
treće oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
завојита
завојита цеста
zavojita
zavojita cesta
uốn éo
con đường uốn éo
радикалан
радикално решење проблема
radikalan
radikalno rešenje problema
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
овалан
овалан сто
ovalan
ovalan sto
hình oval
bàn hình oval
бодљикав
бодљикаве кактусе
bodljikav
bodljikave kaktuse
gai
các cây xương rồng có gai
опуштен
опуштен зуб
opušten
opušten zub
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
преостали
преостали снијег
preostali
preostali snijeg
còn lại
tuyết còn lại
плаво
плаве куглице за јелку
plavo
plave kuglice za jelku
xanh
trái cây cây thông màu xanh
узбудљиво
узбудљива прича
uzbudljivo
uzbudljiva priča
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
уникатан
уникатан аквадукт
unikatan
unikatan akvadukt
độc đáo
cống nước độc đáo
сребрн
сребрни аутомобил
srebrn
srebrni automobil
bạc
chiếc xe màu bạc