Từ vựng
Học tính từ – Serbia
сребрн
сребрни аутомобил
srebrn
srebrni automobil
bạc
chiếc xe màu bạc
презрљив
презрљив поглед
prezrljiv
prezrljiv pogled
lén lút
việc ăn vụng lén lút
домаћи
домаће воће
domaći
domaće voće
bản địa
trái cây bản địa
чудесно
чудесан комет
čudesno
čudesan komet
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
кисел
киселе лимуне
kisel
kisele limune
chua
chanh chua
каменит
каменита стаза
kamenit
kamenita staza
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
немаран
немарно дете
nemaran
nemarno dete
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
сиромашан
сиромашан човек
siromašan
siromašan čovek
nghèo
một người đàn ông nghèo
опуштен
опуштен зуб
opušten
opušten zub
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
благ
блага температура
blag
blaga temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
суров
сурови дечак
surov
surovi dečak
tàn bạo
cậu bé tàn bạo