Từ vựng
Học tính từ – Serbia
лилав
лилава лаванда
lilav
lilava lavanda
tím
hoa oải hương màu tím
присутан
присутно звоно
prisutan
prisutno zvono
hiện diện
chuông báo hiện diện
пажљиво
пажљиво прање аута
pažljivo
pažljivo pranje auta
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
висок
високи торањ
visok
visoki toranj
cao
tháp cao
једноставно
једноставно пиће
jednostavno
jednostavno piće
đơn giản
thức uống đơn giản
грејано
грејан базен
grejano
grejan bazen
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
тајан
тајна информација
tajan
tajna informacija
bí mật
thông tin bí mật
плашљив
плашљив човек
plašljiv
plašljiv čovek
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
близу
близу лавица
blizu
blizu lavica
gần
con sư tử gần
одличан
одличан оброк
odličan
odličan obrok
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
вечерњи
вечерњи заљазак сунца
večernji
večernji zaljazak sunca
buổi tối
hoàng hôn buổi tối