Từ vựng

Học tính từ – Kannada

cms/adjectives-webp/169449174.webp
ಅಸಾಮಾನ್ಯ
ಅಸಾಮಾನ್ಯ ಅಣಬೆಗಳು
asāmān‘ya
asāmān‘ya aṇabegaḷu
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/127531633.webp
ಬದಲಾಗುವ
ಬದಲಾಗುವ ಹಣ್ಣುಗಳ ಆಫರ್
badalāguva
badalāguva haṇṇugaḷa āphar
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/130972625.webp
ರುಚಿಕರವಾದ
ರುಚಿಕರವಾದ ಪಿಜ್ಜಾ
rucikaravāda
rucikaravāda pijjā
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
cms/adjectives-webp/113969777.webp
ಪ್ರೀತಿಯುತ
ಪ್ರೀತಿಯುತ ಉಡುಗೊರೆ
prītiyuta
prītiyuta uḍugore
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/171966495.webp
ಪರಿಪಕ್ವ
ಪರಿಪಕ್ವ ಕುಂಬಳಕಾಯಿಗಳು
paripakva
paripakva kumbaḷakāyigaḷu
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/68983319.webp
ಸಾಲಗಾರನಾದ
ಸಾಲಗಾರನಾದ ವ್ಯಕ್ತಿ
sālagāranāda
sālagāranāda vyakti
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/118445958.webp
ಭಯಭೀತವಾದ
ಭಯಭೀತವಾದ ಮನುಷ್ಯ
bhayabhītavāda
bhayabhītavāda manuṣya
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ಸಿಹಿಯಾದ
ಸಿಹಿಯಾದ ಮಿಠಾಯಿ
sihiyāda
sihiyāda miṭhāyi
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/3137921.webp
ಘಟ್ಟವಾದ
ಘಟ್ಟವಾದ ಕ್ರಮ
ghaṭṭavāda
ghaṭṭavāda krama
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
cms/adjectives-webp/122865382.webp
ಹೊಳೆಯುವ
ಹೊಳೆಯುವ ನೆಲ
hoḷeyuva
hoḷeyuva nela
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/122463954.webp
ತಡವಾದ
ತಡವಾದ ಕಾರ್ಯ
taḍavāda
taḍavāda kārya
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/53239507.webp
ಅದ್ಭುತವಾದ
ಅದ್ಭುತವಾದ ಖಗೋಳಶಾಸ್ತ್ರ ವಸ್ತು
adbhutavāda
adbhutavāda khagōḷaśāstra vastu
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời