Từ vựng

Học tính từ – Pháp

cms/adjectives-webp/122973154.webp
rocailleux
un chemin rocailleux
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/61570331.webp
droit
le chimpanzé droit
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/130526501.webp
connu
la tour Eiffel connue
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/100658523.webp
central
la place centrale
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/57686056.webp
fort
la femme forte
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/87672536.webp
triple
la puce de téléphone triple
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/53272608.webp
joyeux
le couple joyeux
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/63945834.webp
naïf
la réponse naïve
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/102271371.webp
homosexuel
les deux hommes homosexuels
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/132049286.webp
petit
le petit bébé
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/25594007.webp
effroyable
les calculs effroyables
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/28510175.webp
futur
une production d‘énergie future
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai