Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/132223830.webp
ወጣት
የወጣት ቦክሰር
wet’ati
yewet’ati bokiseri
trẻ
võ sĩ trẻ
cms/adjectives-webp/135260502.webp
ወርቅ
ወርቅ ፓጎዳ
werik’i
werik’i pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/132624181.webp
ትክክለኛ
ትክክለኛው አ
tikikilenya
tikikilenyawi ā
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/102746223.webp
ያልተወደደ
ያልተወደደ ወንድ
yalitewedede
yalitewedede wenidi
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/134719634.webp
አስቂኝ
አስቂኝ ጭማቂዎች
āsik’īnyi
āsik’īnyi ch’imak’īwochi
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/132926957.webp
ጥቁር
ጥቁር ቀሚስ
t’ik’uri
t’ik’uri k’emīsi
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/80928010.webp
ብዙ
ብዙ አንድሮኖች
bizu
bizu ānidironochi
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/133248900.webp
የብቻዋ
የብቻዋ እናት
yebichawa
yebichawa inati
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/170812579.webp
ቀላል
ቀላልው ጥርስ
k’elali
k’elaliwi t’irisi
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/102674592.webp
በሉባሌ
በሉባሌ ፋሲካ እንስሳት
belubalē
belubalē fasīka inisisati
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/25594007.webp
በፍርሀት
በፍርሀት ሂሳብ
befirihāti
befirihāti hīsabi
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/132595491.webp
የሚከናውን
የሚከናውን ተማሪዎች
yemīkenawini
yemīkenawini temarīwochi
thành công
sinh viên thành công