Từ vựng
Học tính từ – Đan Mạch
alvorlig
en alvorlig fejl
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
dobbelt
den dobbelte hamburger
kép
bánh hamburger kép
slovensk
den slovenske hovedstad
Slovenia
thủ đô Slovenia
positiv
en positiv holdning
tích cực
một thái độ tích cực
skyet
den overskyede himmel
có mây
bầu trời có mây
rød
en rød paraply
đỏ
cái ô đỏ
rig
en rig kvinde
giàu có
phụ nữ giàu có
mørk
den mørke nat
tối
đêm tối
morsom
den morsomme udklædning
hài hước
trang phục hài hước
timesvis
den timesvis vagtskifte
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
hastig
den hastige julemand
vội vàng
ông già Noel vội vàng