Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/55324062.webp
相关的
相关的手势
xiāngguān de
xiāngguān de shǒushì
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/133073196.webp
友好
友好的仰慕者
yǒuhǎo
yǒuhǎo de yǎngmù zhě
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/59339731.webp
惊讶的
惊讶的丛林游客
jīngyà de
jīngyà de cónglín yóukè
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/132223830.webp
年轻
年轻的拳击手
niánqīng
niánqīng de quánjí shǒu
trẻ
võ sĩ trẻ
cms/adjectives-webp/132595491.webp
成功
成功的学生
chénggōng
chénggōng de xuéshēng
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/106137796.webp
新鲜的
新鲜的牡蛎
xīnxiān de
xīnxiān de mǔlì
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/126991431.webp
黑暗的
黑暗的夜晚
hēi‘àn de
hēi‘àn de yèwǎn
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/128166699.webp
技术的
技术奇迹
jìshù de
jìshù qíjī
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/82786774.webp
依赖的
药物依赖的病人
yīlài de
yàowù yīlài de bìngrén
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/123115203.webp
秘密的
一个秘密信息
mìmì de
yīgè mìmì xìnxī
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/132592795.webp
幸福
幸福的情侣
xìngfú
xìngfú de qínglǚ
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/112899452.webp
湿的
湿的衣服
shī de
shī de yīfú
ướt
quần áo ướt